Sanitary ware notes
- nguyenhogiaman
- 5 days ago
- 2 min read
Bathtub
Installation: Phân loại theo cách lắp đặt:
Freestanding Tub: Bồn tắm độc lập (có thể đặt ở bất cứ đâu trong phòng, không cần sát tường).
Drop-in Tub: Bồn tắm xây (loại bồn chỉ có lòng bồn, cần xây bệ đá hoặc gạch xung quanh để đặt bồn vào).
Alcove Tub: Bồn tắm đặt trong hốc tường (loại phổ biến nhất ở chung cư, thường có 3 mặt giáp tường).
Back-to-wall Tub: Bồn tắm áp tường (mặt sau phẳng để kê sát tường, nhưng các mặt còn lại vẫn có yếm hoàn thiện như bồn độc lập).
Corner Tub: Bồn tắm góc (thường có hình tam giác hoặc hình quạt, tận dụng góc phòng).
Features: Phân loại theo tính năng:
Soaking Tub: Bồn tắm ngâm (loại bồn sâu, chuyên để ngâm mình thư giãn, không có vòi phun).
Whirlpool tub / Jacuzzi: Bồn tắm massage thủy lực (có các mắt sục nước mạnh để massage cơ thể).
Air Bath / Air Tub: Bồn tắm sục khí (sử dụng các bong bóng khí nhỏ li ti để tạo cảm giác massage nhẹ nhàng).
Walk-in Tub: Bồn tắm có cửa (dành cho người già hoặc người khuyết tật, có cửa mở bên hông để bước vào mà không cần bước qua thành bồn).
Phân loại theo kiểu dáng và lịch sử:
Clawfoot Tub: Bồn tắm có chân (thường mang phong cách cổ điển với 4 chân hình móng vuốt chim hoặc thú).
Slipper Tub: Bồn tắm hình chiếc hài (có một đầu hoặc cả hai đầu cao hơn để tựa lưng thoải mái).
Japanese Soaking Tub (Ofuro): Bồn tắm kiểu Nhật (thường nhỏ nhưng rất sâu, dùng để ngồi ngâm mình đến cổ).
Một số thuật ngữ phụ trợ đi kèm:
Bath spout / Faucet: Vòi bồn tắm.
Freestanding bath mixer: Vòi sen đặt sàn (dành cho bồn độc lập).
Overflow: Lỗ thoát tràn (lỗ nhỏ trên cao để ngăn nước tràn ra sàn).
Drain: Lỗ thoát nước đáy bồn.

Comments