top of page

Structural and Architectural Notes

Updated: 3 days ago


Relavant standards:

Building Code of Australia 2022 Volume 2

ABCB Housing Provisions Standard 2022


Assessment against Bushfire Requirements

Assessment against Termite Requirements

Assessment against Flooding Requirements


Abbreviation:

SHS: Square Hollow Section

RHS: Rectangular Hollow Section

CHS: Circular Hollow Section

EA: Equal Angle: Thép góc chữ L (ví dụ: L75 x 75 x 6)

PFC: Parallel Flange Channel

Whaling plate: Tấm ốp dầm hoặc tấm thép gia cường (Thường dùng để dàn đều lực ép của bu-lông/ vít) - bản mã

Window head beam: Dầm đầu cửa sổ

Lintel: Lanh tô

LVL: Laminated Veneer Lumber


  1. INSULATION - CÁCH ÂM CÁCH NHIỆT

Tại Úc, việc sử dụng foam xịt (Spray Polyurethane Foam - SPF) làm vật liệu cách nhiệt phải tuân thủ nghiêm ngặt các bộ tiêu chuẩn quốc gia về hiệu suất nhiệt, an toàn cháy nổ và quy chuẩn xây dựng.

Dưới đây là các tiêu chuẩn chính bạn cần lưu ý:


1. Quy chuẩn Xây dựng Quốc gia (NCC)

Foam xịt phải đáp ứng các yêu cầu của NCC (National Construction Code), cụ thể là BCA (Building Code of Australia).

  • Section J: Quy định về hiệu quả năng lượng cho các tòa nhà thương mại.

  • Phần 3.12 (NCC Volume 2): Quy định về hiệu quả năng lượng cho nhà ở (Class 1 & 10). Foam xịt giúp đạt được chỉ số R-value (kháng nhiệt) cần thiết một cách dễ dàng hơn so với vật liệu truyền thống nhờ khả năng làm kín khí (air sealing).


2. Tiêu chuẩn về Hiệu suất Nhiệt (R-Value)

Tiêu chuẩn quan trọng nhất để đánh giá chất lượng cách nhiệt tại Úc là:

  • AS/NZS 4859.1:2018: Đây là tiêu chuẩn về vật liệu cách nhiệt cho các tòa nhà. Nó quy định cách kiểm tra và dán nhãn giá trị R (R-value).

    • Các sản phẩm phải được kiểm tra "lão hóa nhiệt" (heat aging) để đảm bảo hiệu suất cách nhiệt bền vững theo thời gian.

    • Nhãn sản phẩm phải ghi rõ giá trị R50/90 (độ tin cậy 90% sau một khoảng thời gian sử dụng thực tế).


3. Tiêu chuẩn về An toàn Cháy nổ

Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng khi sử dụng foam tại Úc:

  • AS 1530.3: Kiểm tra khả năng bắt lửa, lan truyền ngọn lửa, tỏa nhiệt và sinh khói. Foam xịt đạt chuẩn thường có chỉ số lan truyền ngọn lửa (Spread of Flame) bằng 0.

  • AS/NZS 3837: Phân loại vật liệu theo nhóm (Group Number từ 1 đến 4). Thông thường, foam xịt dùng trong nhà phải đạt Group 2 hoặc Group 3 để được phép sử dụng ở các khu vực tường và trần theo quy định của NCC.


4. Đặc tính kỹ thuật phổ biến (Technical Specs)

Các loại foam xịt đạt chuẩn tại thị trường Úc thường có các thông số sau:

  • Tỷ trọng (Density): Khoảng 34kg/m3 (đối với foam cấu trúc kín - Closed Cell).

  • Hàm lượng cấu trúc kín (Closed Cell Content): Phải > 95% để đảm bảo khả năng chống ẩm và cách nhiệt tốt nhất.

  • Khả năng hút nước: <3% (theo tiêu chuẩn ASTM D2842 thường được viện dẫn kèm).


5. Chứng nhận hợp chuẩn

Khi thuê đơn vị thi công hoặc mua sản phẩm tại Úc, bạn nên kiểm tra xem sản phẩm đó có chứng chỉ CodeMark hay không. Đây là chứng chỉ cao nhất chứng minh sản phẩm hoàn toàn tuân thủ các quy định của NCC.

Lưu ý: Úc chia thành nhiều vùng khí hậu (Climate Zones). Tùy vào việc bạn ở vùng lạnh như Tasmania hay vùng nóng như Queensland mà yêu cầu về độ dày của lớp foam (tương ứng với giá trị R) sẽ khác nhau.

Recent Posts

See All
ABBREVIATION LEGENDS

CODE DESCRIPTION AB: ABOVE BENCH AC: AIR CONDITIONING ADJ: ADJUSTABLE SHELF AFFL: ABOVE FINISHED FLOOR LEVEL AGI: AGRICULTURAL DRAIN AH: ACCESS HATCH AL: ACCESS LADDER ANCH: ANCHOR POINT FOR WIN

 
 
 

Comments


Copyright

© NMBW    |   2020-2026

Nomochi

Bakery Workshop

P: 096 2264 741

M. doankieuly304@gmail.com

A. 142 Nguyễn Thái Sơn, P3, Gò Vấp, TP.HCM

NoMo

Building Workshop 

P: 038 7092 704

M. nguyenhogiaman@gmail.com

A. HQ3, HQC Plaza, Nguyen Van Linh, Binh Chanh, HCMC

bottom of page