MEP Notes
- nguyenhogiaman
- Jan 12
- 4 min read
Updated: Jan 21
Drawing List for Design Development Stage:
General Drawings
M001: Drawing Register and Cover Sheet
M002: General Notes, Symbols and Abbreviations
M003: External Services Site Plan (Connection Points)
Electrical Services
E101: Lighting Layout
E102: Power and Data Layout
E103: Single Line Diagram (SLD) and Main Switchboard Schedule
E104: Security, Intercom and Smoke Alarm Details
Hydraulic Services
H101: Cold and Hot Water Reticalation Plan / Potable Water Supply
H102: Sanitary Drainage Floor Plan / Sanitary Drainage and Sewer Layout
H103: Stormwater Drainage and Rainwater Tank Reticulation / Stormwater and Rainwater Layout
H104: Isometrics / Schematics - Hydraulic Schematic and Isometrics
H105: Gas Services Layout (If applicable)
Mechanical Services
M101: Air Conditioning Layout (AC Units and Ducting, Outdoor Units)
M102: Mechanical Ventilation Layout (Exhaust Fans - Bathrooms and Kitchen)
M301: Mechanical Schedules and Standard Details
Term:
GPO (General Purpose Outlet): Thay vì gọi là Power Socket, ở Úc thường gọi là GPO;
MSB (Main Switchboard): Tủ điện tổng;
DB (Distribution Board): Tủ điện tầng;
Rainwater Harvesting: Hệ thống thu gom nước mưa (Rất quan trọng để đạt chuẩn BASIX/ NatHERS);
NCC (National Construction Code): Quy chuẩn xây dựng quốc gia;
BCA (Building Code of Australia): Một phần của NCC, tập trung vào kỹ thuật xây dựng;
BASIX/NatHERS: Các chứng chỉ/ quy định về hiệu suất năng lượng và tiết kiệm nước (Rất quan trọng tại Úc);
Stack: Ống thoát nước trục đứng;
Diffuser / Grille: Cửa gió, Miệng gió;
Pipe Bore / Nominal Diameter (DN): Đường kính định danh của ống;
Invert Level (IL): Cao độ đáy ống (rất quan trọng trong thoát nước);
Return Air (RA): Gió hồi;
Supply Air (SA): Gió cấp;
Outdoor Air (OA): Gió tươi;
Stormwater: Nước mưa (thoát riêng biệt với nước thải);
Sewer/ Sanitary Drainage: Hệ thống thoát nước vệ sinh;
Circuit Breaker (CB/MCB): Aptomat/Cầu dao tự động;
RCD (Residual Current Device): Thiết bị chống dòng rò (bắt buộc cho tất cả các mạch GPO và Lighting);
Two-way switching: Công tắc đảo chiều (Normally use for stair)
Consumer Mains: Cáp nguồn chính từ lưới điện vào tủ điện tổng;
Sub-mains: Cáp nguồn từ tủ điện tổng đến các tủ điện phân phối;
Smoke Alarm (Hard-wired): Đầu báo khói (phải đấu nguồn điện trực tiếp theo luật Úc);
Term for Site Plan
Easement: Khoảng lùi/ Hành lang an toàn lưới điện hoặc nước (không được xây đè lên)
Setback: Khoảng cách từ công trình đến ranh giới đất;
Driveway: Đường xe chạy vào nhà (cần tránh đặt đồng hồ nước ở đây);
Nature Strip: Dải cỏ lề đường (Nơi đặt các hố ga hạ tầng);
Compliance Notes:
"All underground services shall be installed in accordance with AS/NZS 3500 (Plumbing) and AS/NZS 3000 (Electrical). Contractor to verify exact location of all existing services on site prior to commencement of works".
(Tất cả dịch vụ ngầm phải được lắp đặt theo tiêu chuẩn AS/NZS 3500 và AS/NZS 3000. Nhà thầu phải kiểm tra vị trí chính xác của các dịch vụ hiện hữu trước khi thi công).
Example Annotations:
Water: D25 PN12.5 COLD WATER PIPE TO RETICULATE FROM WATER METER, MIN 600MM BELOW GROUND. ( Ống nước lạnh D25 đi từ đồng hồ nước, chôn sâu tối thiểu 600mm).
Electrical: CONSUMER MAINS IN DN50 UPVC CONDUIT FROM PILLAR TO MSB.
Sewer: DN100 PVC SEWER TO CONNECT TO EXISTING COUNCIL SEWER TIE. GRADE 1:60. (Ống thoát nước D100 kết nối vào điểm chờ của thành phố. Độ dốc 1:60)
Stormwater: DN100 STORMWATER TO RAINWATER TANK VIA FIRST FLUSH DIVERTER. (Ống nước mưa đi vào bể chứa qua bộ lọc nước đầu mùa).
Tiêu chuẩn cao độ ổ cắm - Mounting height - AS/NZS 3000 (Wiring Rules)
Light Switches: 1000 - 1100mm (normally use 1050 for convenient access);
General GPOs: 200 - 300mm (Popular is 300 from the GL to center of GPO);
TV / Data Points: 300 or 1200mm (300 if putting the TV on the cabinet; 1200 if hanging the TV on the wall);
Aircon Controller: 1200 - 1500mm (Ngang tầm mắt để dễ điều khiển);
GPOs trên mặt bàn (Splashback): Thường đặt ở 1100 - 1200mm. Phải đảm bảo cách mép trên của mặt đá (Benchtop) ít nhất 150mm;
Fridge (Tủ lạnh): 1500 - 1800mm. Đặt cao để phích cắm không bị cấn khi đẩy vào sát tường;
Dishwasher: 450 - 600mm (thường đặt ở khoang tủ bên cạnh để dễ rút phích cắm);
Rangehood: 1800 - 2100mm (giấu trong tủ bếp hoặc trên trần);
Washing machine: 1100 - 1200mm (để lộ trên mặt bàn giặt) hoặc 450 - 600mm (nếu giấu trong tủ)
Clothes Dryer: Thường đặt ở 1200 - 1800mm tùy máy đặt sàn hay treo tường.
Shaver Outlet / Mirror GPO: 1200 - 1400mm (bên cạnh gương soi)
Abbreviations:
AFFL: Above Finished Floor Level;
WP GPO: Weatherproof GPO;
MCB: Miniature Circuit Breaker (Aptomat tép/ Cầu dao tự động);
SLD: Single Line Diagram;
SD: Smoke Detector/ Alarm;
TBE: To be Earthed (Phải được nối đất)
DP: Downpipe (Ống xối/ Ống thoát nước mưa từ mái xuống);
HWC/ HWU: Hot water Cylinder / Hot water Unit (Máy nước nóng);
ORG: Overflow Relief Gully (Phễu thoát tràn ngoài trời - đặc trưng của Úc);
IO: Inspection Opening (Điểm kiểm tra/ thông tắc ống);
SVP: Soil Vent Pipe (Ống thông hơi trục đứng);
Color Code:
Red: Hot water
Blue: Cold water
Green: Rainwater
Brown/Black: Drainage (Grey waste)/(Dark waste)
Australian Standard Approved logo

Comments